das Wörterbuch Amerikanisches Englisch Minus vietnamesisch

American English - Tiếng Việt

cover in Vietnamesisch:

1. che che


Tôi có một chiếc ô che mưa, nhưng bạn tôi thì không.
Những cây này sẽ che ngôi nhà mới của chúng tôi khỏi cái nhìn của thiên hạ.